Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thông dịch" (1)

thông dịch
Tiếng Anh Động từinterpret
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thông dịch" (1)

thông dịch viên
Tiếng Anh Danh từinterpreter
Từ vựng của tôi
Cô ấy là thông dịch viên tiếng Nhật.
She is a Japanese interpreter.

format_quote Cụm từ "thông dịch" (1)

Cô ấy là thông dịch viên tiếng Nhật.
She is a Japanese interpreter.